Skip to main content

SUON

A bro/Brother typically used by males to other males that’s close to them
Wtw SUON 🤟🏾
by Urbanblackuser December 14, 2021
mugGet the SUON mug.

sương sương

Sương Sương Is Another To Call Small
A:Hey Can I Get Some Cocaine?
B:What Amount?
A:Sương Sương
by God Please End My Suffer October 19, 2019
mugGet the sương sương mug.
Related Words

tự sướng

1. (danh từ) một từ lóng trong cộng động mạng (đồng nghĩa với tiếng anh là selfie) chỉ việc tạo ra các tấm hình chân dung bằng cách tự dùng điện thoại hoặc máy ảnh để tự chụp lấy một bức ảnh của bản thân có kèm theo biểu cảm gương mặt hài hước để đăng lên các mạng xã hội như Facebook hoặc Instagram.

2. (động từ) đồng nghĩa với từ "khoe khoang" tận hưởng một việc làm mà mình đạt được với người khác mặc dù việc đó hoàn toàn bình thường với những người xung quanh.

3. (động từ) (ít đề cập) thủ dâm
1. Selfie - tự sướng
"Con nhỏ bạn tao nó chụp khoảng chục tấm hình tự sướng mỗi ngày."

2. "Ở đó mà tự sướng với thành tích của mày đi!"
by Kuya_Kyle May 31, 2014
mugGet the tự sướng mug.

Suong

I did a suong down the stairs.
by 12345yourmom October 21, 2009
mugGet the Suong mug.

suonce

You're sounce, man.
O my sounce! (instead of "O my god!")
by dr Raul Duke December 23, 2004
mugGet the suonce mug.

Share this definition

Sign in to vote

We'll email you a link to sign in instantly.

Or

Check your email

We sent a link to

Open your email