Skip to main content

Chimen

A person who does absolutely no wrong and is a goodie goodie two shoes. they can also get annoied very easily by the simplest things
guy: Hi!
girl: EeEEeeeee! leave me alone!
guy: god, you're such a chimen.

girl 1: oh crap i didn't do my homework.
girl 2: I did. I always have my homework done :)
girl 1: you're such a chimen.
by Don'tAskWhoIam February 10, 2010
mugGet the Chimen mug.

Chiến

"Chiến" ngoài được dùng chức năng như một cụm tính từ và danh từ ám chỉ số lượng lớn về mặt tài chính ( Chiến tương đương với nhiều tiền), còn dùng như một động từ chỉ sự khích lệ giao dịch xảy ra trong hoàn cảnh người đưa ra quyết định đang băn khoăn có nên mua một vật gì đó đắt đỏ so với tài chính của họ. Điều này cũng bắt nguồn từ tính cách của đại gia Chiến ( một đại thiếu gia Hà Thành nổi tiếng giàu có nửa đầu thế kỉ XXI) với quan niệm của ông " Không có gì là đắt tiền", điển hình như 100 Triệu VNĐ ông chỉ cho là "bình thường". Tuy là người mạnh bạo trong chi tiêu nhưng ông lại khá nhún nhường trong quan hệ nam nữ, do đó ông thường bị thiệt thòi trong tình cảm trai gái, đặc biệt hay bị phụ nữ lừa để quan hệ tình dục. Cũng từ đó, một nghĩa phổ biến hơn của từ "Chiến", được dùng như một động từ, mang nghĩa là quan hệ tình dục nam nữ hoặc một hành động CÓ THỂ sẽ dẫn đến kết quả là quan hệ tình dục nam nữ hoặc có liên quan đến tình dục nam nữ.
Chiến đi, đắn đo làm gì, không đắt đâu = Mua đi, đắn đo làm gì, không đắt đâu.

Kìa, em ấy bật đèn xanh rồi, chiến đi = Kìa, em ấy bật đèn xanh rồi, đến với em ấy đi/ quan hệ với em ấy đi/ tán tỉnh em ấy đi.
by Karaoke0_0 November 20, 2014
mugGet the Chiến mug.
Related Words
chiten chien chite Chiken Chitten clitenis Chitlen chicen chigen chilenchie

chateness

This is the verbal level of chate that someone may use to define a person, place, thing or actions chateness. Not to be misunderstood as ones chate-factor.
Dans chateness is far beyond this worlds!
Her chateness is high!
by JonnyV April 21, 2005
mugGet the chateness mug.

chitin

The charbohydrate that insect exoskeletons are made of. Crunchy.
I love the texture of the chitin in these ladybugs. <munch> <munch>
by Rawzer March 19, 2004
mugGet the chitin mug.

chitlens

1. Another word for children.
2. Kids or young'ins..
There were chitlens around so I couldn't swear like I really wanted to.
by Incandescent_2 September 4, 2006
mugGet the chitlens mug.

Chitanium

refers to just about any type of metal produced in China,
yet seems to have only a fraction of the strength of the equivalent metal produced in the U.S., Japan, ect.

Items produced with Chitanium tend to break, wear out,
or otherwise fail with amazingly little use or effort.
"that Chinese made ratchet just snapped
trying to tighten a valve cover bolt!
Must be of Chitanium..."
by BigUnLS1 November 18, 2011
mugGet the Chitanium mug.

Chilens

Look at all those fuckin chilens
by NightForce73 May 15, 2018
mugGet the Chilens mug.

Share this definition

Sign in to vote

We'll email you a link to sign in instantly.

Or

Check your email

We sent a link to

Open your email