Skip to main content
Home
Add a Definition
UrbanDictionary.store
Blog
Advertise
User Settings
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
#
Definitions by cửa hang project
cửa hang
Share definition
Flag
(không phải Cửa Hàng)
Một dự án giúp bạn bước ra khỏi vùng tối cổ
Một chiếc
page
“
khai
sáng”
thông
tin bằng cách “giải mã” về những hiện tượng, xu hướng phổ biến.
Bước ra khỏ
i c
ửa
hang
để trở nên
trendy
hơn.
cửa hang
by
cửa hang project
December 1, 2021
0
0
Get merch
Shuffle